bạt tử

bạt tử

Người lái xe mô tô có hành động bạt tử trên đường cao tốc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liều lĩnh, không sợ chết: "Bạt tử" miêu tả tính cách hoặc hành động liều lĩnh, liều mạng, không sợ nguy hiểm đến tính mạng.
    • Hành động mạo hiểm một cách thiếu suy nghĩ: Thường dùng để chỉ những hành động liều lĩnh, coi thường cái chết, có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hắn lối đánh nhau rất bạt tử, khiến đối thủ khiếp sợ. (Hắn lối đánh nhau rất liều lĩnh không sợ chết, khiến đối thủ khiếp sợ.)
    • Đừng những hành động bạt tử như vậy, mạng sống quý giá. (Đừng những hành động liều lĩnh không sợ chết như vậy, mạng sống quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinh thần bạt tử": tinh thần liều lĩnh, xem thường cái chết.

    • Chúng không phải dũng cảm, chỉ tinh thần bạt tử của kẻlại. (Chúng không phải dũng cảm, chỉ tinh thần liều lĩnh không sợ chết của kẻlại.)
  • "bạt tử tiền": liều mạng tiền.

    • Bọn buôn lậu sẵn sàng bạt tử tiền. (Bọn buôn lậu sẵn sàng liều mạng không sợ chết tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Bạt mạng (tính từ): (nghĩa tương đương) liều mạng, liều lĩnh.
    • Tên cướp hành động một cách bạt mạng. (Tên cướp hành động một cách liều mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Liều lĩnh: hành động thiếu thận trọng, không sợ nguy hiểm.
  • Liều mạng: liều lĩnh đến mức coi thường tính mạng bản thân.
  • Không sợ chết: thái độ coi thường cái chết.
Từ trái nghĩa
  • Nhát gan: sợ hãi, thiếu dũng khí.
  • Thận trọng: cẩn thận, suy xét kỹ trước khi hành động.
  • Sợ chết: tâm lý lo sợ cho tính mạng.
Lưu ý sử dụng
  • "Bạt tử" một từ sắc thái khá mạnh, thường mang hàm ý tiêu cực, phê phán sự liều lĩnh thiếu suy nghĩ chứ không phải lòng dũng cảm đích thực.
  • Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất đời thường, ít dùng trong văn phong trang trọng.